1. Domestic Orders (Đơn hàng nội địa)
  • Sản phẩm được vận chuyển qua các đơn vị vận chuyển nội địa như GHTK, Viettel Post, GHN,…
  • Một email xác nhận sẽ được gửi ngay sau khi bạn hoàn tất mua hàng trên trang web của chúng tôi. Mọi thay đổi về thông tin vận chuyển, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Facebook, Instagram hoặc hotline. Thời gian giao hàng: 1 – 4 ngày đối với các mặt hàng có sẵn.
  • Đối với các mặt hàng đặt làm riêng hoặc hết hàng, thời gian giao hàng sẽ được xác nhận khi xác nhận đơn hàng. Lưu ý: Thời gian giao hàng có thể thay đổi trong các ngày lễ hoặc do lịch trình của đơn vị vận chuyển.
  • Khách hàng đổi ý và từ chối nhận hàng khi shipper giao đến vui lòng thanh toán phí ship 2 chiều. Chúng tôi không khuyến khích cách trả hàng này. Khách hàng vui lòng cân nhắc thật kỹ trước khi đặt hàng.

 

  1. International Orders
  • Shipped via DHL, FedEx, EMS,…
  • A confirmation email will be sent once your order is completed.
  • For shipping information updates, please contact us via Facebook, Instagram, or email: gorghausvn@gmail.com
  • Delivery time: 5 – 20 days depending on the destination country, customs, and other conditions.
  • Shipping fees: calculated by country.
  • Important: No refunds for international orders. Please ensure your order details are correct before payment. If you require delivery by a specific date, contact us before placing your order for consultation.

 

  1. Responsibility for Documentation & Logistics
  • All orders are pre-packed and sealed by Gorg Haus before shipping.
  • Carriers are responsible for transporting goods under the principle of “intact package.”
  • Gorg Haus provides a sales invoice upon delivery.
  • Each package includes recipient details (name, phone number, address), order tracking code, and invoice/tracking slip (if available).

 

  1. Damaged Goods During Shipping
  • Whether shipped by Gorg Haus or a third party, we will take full responsibility for resolving any damage caused during delivery.
  • In case of shipping delays, we will promptly notify customers, who may choose to cancel the order or continue waiting.

 

Email: gorghausvn@gmail.com

Hotline: 086 689 2489

Store:

Mon - Sat | 10AM – 9PM

0
    Your Cart
    Your cart is emptyReturn to Shop

    ENGLISH — SIZE GUIDE / CM

    C = Chest · W = Waist · H = Hips · Unit: cm

    XSC/W/H
    Chest
    78–82 cm
    Waist
    62 cm
    Hips
    90 cm
    SC/W/H
    Chest
    83–86 cm
    Waist
    66 cm
    Hips
    94 cm
    MC/W/H
    Chest
    87–90 cm
    Waist
    70 cm
    Hips
    98 cm
    LC/W/H
    Chest
    91–94 cm
    Waist
    74 cm
    Hips
    102 cm
    XLC/W/H
    Chest
    95–98 cm
    Waist
    78 cm
    Hips
    106 cm
    S — XS–S
    M — M–L
    L — XL

    HOW TO MEASURE

    • Chest: Measure around the fullest part of your chest.
    • Waist: Measure around the smallest part of your waist, about 2 cm above or below the navel depending on your natural waistline.
    • Hips: Measure around the fullest part of your hips.

    ENGLISH — SIZE GUIDE / INCH

    C = Chest · W = Waist · H = Hips · Unit: inch

    XSC/W/H
    Chest
    30.7–32.3 in
    Waist
    24.4 in
    Hips
    35.4 in
    SC/W/H
    Chest
    32.7–33.9 in
    Waist
    26.0 in
    Hips
    37.0 in
    MC/W/H
    Chest
    34.3–35.4 in
    Waist
    27.6 in
    Hips
    38.6 in
    LC/W/H
    Chest
    35.8–37.0 in
    Waist
    29.1 in
    Hips
    40.2 in
    XLC/W/H
    Chest
    37.4–38.6 in
    Waist
    30.7 in
    Hips
    41.7 in

    TIẾNG VIỆT — BẢNG SIZE / CM

    N = Ngực · E = Eo · H = Hông · Đơn vị: cm

    XSN/E/H
    Ngực
    78–82 cm
    Eo
    62 cm
    Hông
    90 cm
    SN/E/H
    Ngực
    83–86 cm
    Eo
    66 cm
    Hông
    94 cm
    MN/E/H
    Ngực
    87–90 cm
    Eo
    70 cm
    Hông
    98 cm
    LN/E/H
    Ngực
    91–94 cm
    Eo
    74 cm
    Hông
    102 cm
    XLN/E/H
    Ngực
    95–98 cm
    Eo
    78 cm
    Hông
    106 cm
    S — Khách XS–S
    M — Khách M–L
    L — Khách XL

    HƯỚNG DẪN CÁCH ĐO

    • Ngực: Đo quanh phần ngực đầy nhất.
    • Eo: Đo quanh phần eo nhỏ nhất, cách rốn khoảng 2 cm tùy theo vòng eo tự nhiên.
    • Hông: Đo quanh phần hông đầy nhất.

    TIẾNG VIỆT — BẢNG SIZE / INCH

    N = Ngực · E = Eo · H = Hông · Đơn vị: inch

    XSN/E/H
    Ngực
    30.7–32.3 in
    Eo
    24.4 in
    Hông
    35.4 in
    SN/E/H
    Ngực
    32.7–33.9 in
    Eo
    26.0 in
    Hông
    37.0 in
    MN/E/H
    Ngực
    34.3–35.4 in
    Eo
    27.6 in
    Hông
    38.6 in
    LN/E/H
    Ngực
    35.8–37.0 in
    Eo
    29.1 in
    Hông
    40.2 in
    XLN/E/H
    Ngực
    37.4–38.6 in
    Eo
    30.7 in
    Hông
    41.7 in