Terra Textured Silk Top

935.000 

TERRA TOP - REVERSE COLLAR SILK TOP WITH LACE TRIM

Product Description

Reverse-collar textured silk top with a soft luminous finish. The oversized reverse collar is designed to create a slimmer and more elongated neckline while maintaining a refined minimalist silhouette.

The open-back detail is framed with delicate lace trim. Sculptural ruffle sleeves add softness and movement to the overall look.

Designed for effortless chic dressing, quiet luxury styling, and elevated everyday wear.

Details

Fabric: Premium textured silk
Design: Reverse collar, lace-trimmed open back
Details: Pearl chain back detail, sculptural ruffle sleeves
Fit: Relaxed elegant silhouette
Style: Quiet Luxury, Understated Elegance, Minimalist Sophistication

Color: White/ Burgundy

Model Measurements : Height 175 cm; Measurements 82 – 60 – 88 cm; Wearing size S


Áo lụa cổ ngược hở lưng viền ren

Mô tả

Thiết kế áo cổ ngược thực hiện trên nền vải textured silk cao cấp với bề mặt ánh nhẹ sang trọng. Phần cổ bản lớn giúp tạo hiệu ứng cổ thanh thoát và nhỏ hơn, đồng thời giữ tinh thần tối giản hiện đại.

Điểm nhấn nằm ở phần lưng hở phối viền ren mềm mại cùng chi tiết dây ngọc trai rủ tạo cảm giác nữ tính nhưng tinh giản. Tay bèo cấu trúc giúp tổng thể mềm mại và thanh lịch hơn.

Phù hợp cho dinner, event, bridal after-party hoặc phong cách mặc sang trọng thường ngày.

Chi tiết

Chất liệu: Textured silk cao cấp
Thiết kế: Cổ ngược, hở lưng phối ren
Chi tiết: Dây ngọc trai sau lưng, tay bèo cấu trúc
Form dáng: Relaxed elegant silhouette
Phong cách: Effortless Chic, Quiet Luxury, Minimalist Sophistication

Chính sách đổi hàng

Áp dụng đổi hàng 1 lần đối với 1 sản phẩm khi thông báo trong vòng 48h kể từ khi nhận hàng.
Sản phẩm được đổi size hoặc màu, không hỗ trợ đổi mẫu khác.
Vui lòng liên hệ Instagram hoặc Facebook GORG HAUS để được hỗ trợ nhanh nhất.

Domestic Shipping

• 05-07 days for Northern and Central regions to receive goods 

• 02-03 days for the Western region to receive goods 

• INNER CITY: 01-02 days to receive goods 

INTERNATIONAL SHIPPING

05-07 days for areas near Vietnam
10 -15 days for other areas

* International shipping fees depend on each region and the weight of the goods

HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN

  • Giặt tay và phân loại sản phẩm

  • Sử dụng túi giặt

  • Giặt khô đối với các sp đính đá / phối màu / dạ/ tơ

  • Không đổ trực tiếp nước giặt lên SP, pha loãng với nước

  • Không phơi trực tiếp dưới ánh nắng quá gắt

  • Nên sử dụng bàn là hơi

CARE INSTRUCTIONS

  • Hand wash and separate garments accordingly

  • Use a laundry bag

  • Dry clean for items with embellishments / mixed colors / wool / silk

  • Do not pour detergent directly onto the fabric; dilute with water first

  • Avoid direct exposure to harsh sunlight

  • We recommend using a steam iron

Thank you

 

You may also like…

Also You May like

You haven't viewed at any of the products yet.

Email: gorghausvn@gmail.com

Hotline: 086 689 2489

Store:

Mon - Sat | 10AM – 9PM

0
    Your Cart
    Your cart is emptyReturn to Shop

    ENGLISH — SIZE GUIDE / CM

    C = Chest · W = Waist · H = Hips · Unit: cm

    XSC/W/H
    Chest
    78–82 cm
    Waist
    62 cm
    Hips
    90 cm
    SC/W/H
    Chest
    83–86 cm
    Waist
    66 cm
    Hips
    94 cm
    MC/W/H
    Chest
    87–90 cm
    Waist
    70 cm
    Hips
    98 cm
    LC/W/H
    Chest
    91–94 cm
    Waist
    74 cm
    Hips
    102 cm
    XLC/W/H
    Chest
    95–98 cm
    Waist
    78 cm
    Hips
    106 cm
    S — XS–S
    M — M–L
    L — XL

    HOW TO MEASURE

    • Chest: Measure around the fullest part of your chest.
    • Waist: Measure around the smallest part of your waist, about 2 cm above or below the navel depending on your natural waistline.
    • Hips: Measure around the fullest part of your hips.

    ENGLISH — SIZE GUIDE / INCH

    C = Chest · W = Waist · H = Hips · Unit: inch

    XSC/W/H
    Chest
    30.7–32.3 in
    Waist
    24.4 in
    Hips
    35.4 in
    SC/W/H
    Chest
    32.7–33.9 in
    Waist
    26.0 in
    Hips
    37.0 in
    MC/W/H
    Chest
    34.3–35.4 in
    Waist
    27.6 in
    Hips
    38.6 in
    LC/W/H
    Chest
    35.8–37.0 in
    Waist
    29.1 in
    Hips
    40.2 in
    XLC/W/H
    Chest
    37.4–38.6 in
    Waist
    30.7 in
    Hips
    41.7 in

    TIẾNG VIỆT — BẢNG SIZE / CM

    N = Ngực · E = Eo · H = Hông · Đơn vị: cm

    XSN/E/H
    Ngực
    78–82 cm
    Eo
    62 cm
    Hông
    90 cm
    SN/E/H
    Ngực
    83–86 cm
    Eo
    66 cm
    Hông
    94 cm
    MN/E/H
    Ngực
    87–90 cm
    Eo
    70 cm
    Hông
    98 cm
    LN/E/H
    Ngực
    91–94 cm
    Eo
    74 cm
    Hông
    102 cm
    XLN/E/H
    Ngực
    95–98 cm
    Eo
    78 cm
    Hông
    106 cm
    S — Khách XS–S
    M — Khách M–L
    L — Khách XL

    HƯỚNG DẪN CÁCH ĐO

    • Ngực: Đo quanh phần ngực đầy nhất.
    • Eo: Đo quanh phần eo nhỏ nhất, cách rốn khoảng 2 cm tùy theo vòng eo tự nhiên.
    • Hông: Đo quanh phần hông đầy nhất.

    TIẾNG VIỆT — BẢNG SIZE / INCH

    N = Ngực · E = Eo · H = Hông · Đơn vị: inch

    XSN/E/H
    Ngực
    30.7–32.3 in
    Eo
    24.4 in
    Hông
    35.4 in
    SN/E/H
    Ngực
    32.7–33.9 in
    Eo
    26.0 in
    Hông
    37.0 in
    MN/E/H
    Ngực
    34.3–35.4 in
    Eo
    27.6 in
    Hông
    38.6 in
    LN/E/H
    Ngực
    35.8–37.0 in
    Eo
    29.1 in
    Hông
    40.2 in
    XLN/E/H
    Ngực
    37.4–38.6 in
    Eo
    30.7 in
    Hông
    41.7 in