FOR FOREIGN CUSTOMER

  • Please notice that you must take video of unboxing so we can support you with wrong/ missing/ default item. We will not be able to handle any situation without unboxing video provided.
  • We do not accept returns. Thank you very much for your cooperation and understanding.

ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG TRONG NƯỚC

QUY ĐỊNH ĐỔI HÀNG

  • Đổi size/màu (không đổi mẫu): Hỗ trợ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận hàng (căn cứ theo hệ thống giao hàng).
  • Đổi sản phẩm lỗi: Miễn phí đổi khi sản phẩm gặp vấn đề về chất lượng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận hàng. Quý khách vui lòng kiểm tra kỹ sản phẩm khi nhận và thông báo ngay với shop; quá thời hạn trên shop xin phép không xử lý.
  • Điều kiện đổi hàng: Sản phẩm còn nguyên tag giá, chưa qua sử dụng, chưa giặt ủi/chỉnh sửa, không bị hư hỏng do quá trình bảo quản.

Lưu ý

  • Gorg Haus không hỗ trợ đổi mẫu khác. Sản phẩm SALE chỉ hỗ trợ đổi size.
  • Khách hàng có quyền kiểm tra sản phẩm trước khi thanh toán nhận hàng. Trường hợp đổi ý không nhận hàng và muốn hoàn hàng, khách vui lòng thanh toán phí ship 2 chiều.
  • Gorg Haus không nhận hoàn hàng đối với đơn hàng đã thanh toán và nhận hàng thành công.
  • Khách hàng vui lòng thanh toán phí vận chuyển khi yêu cầu đổi hàng.

Cảm ơn Quý khách!

Email: gorghausvn@gmail.com

Hotline: 086 689 2489

Store:

Mon - Sat | 10AM – 9PM

0
    Your Cart
    Your cart is emptyReturn to Shop

    ENGLISH — SIZE GUIDE / CM

    C = Chest · W = Waist · H = Hips · Unit: cm

    XSC/W/H
    Chest
    78-81 cm
    Waist
    58-62 cm
    Hips
    90 cm
    SC/W/H
    Chest
    82-85 cm
    Waist
    63-66 cm
    Hips
    94 cm
    MC/W/H
    Chest
    86-89 cm
    Waist
    67-70 cm
    Hips
    98 cm
    LC/W/H
    Chest
    90-93 cm
    Waist
    71-74 cm
    Hips
    102 cm
    XLC/W/H
    Chest
    94-97 cm
    Waist
    75-78 cm
    Hips
    106 cm
    S — XS-S
    M — M-L
    L — X-L

    HOW TO MEASURE

    • Chest: Measure around the fullest part of your chest.
    • Waist: Measure around the smallest part of your waist, about 2cm above the navel.
    • Hips: Measure around the fullest part of your hips.

    ENGLISH — SIZE GUIDE / INCH

    C = Chest · W = Waist · H = Hips · Unit: inch

    XSC/W/H
    Chest
    30.7-31.9 in
    Waist
    22.8-24.4 in
    Hips
    35.4 in
    SC/W/H
    Chest
    32.3-33.5 in
    Waist
    24.8-26.0 in
    Hips
    37.0 in
    MC/W/H
    Chest
    33.9-35.0 in
    Waist
    26.4-27.6 in
    Hips
    38.6 in
    LC/W/H
    Chest
    35.4-36.6 in
    Waist
    28.0-29.1 in
    Hips
    40.2 in
    XLC/W/H
    Chest
    37.0-38.2 in
    Waist
    29.5-30.7 in
    Hips
    41.7 in

    TIẾNG VIỆT — BẢNG SIZE / CM

    N = Ngực · E = Eo · H = Hông · Đơn vị: cm

    XSN/E/H
    Ngực
    78-81 cm
    Eo
    58-62 cm
    Hông
    90 cm
    SN/E/H
    Ngực
    82-85 cm
    Eo
    63-66 cm
    Hông
    94 cm
    MN/E/H
    Ngực
    86-89 cm
    Eo
    67-70 cm
    Hông
    98 cm
    LN/E/H
    Ngực
    90-93 cm
    Eo
    71-74 cm
    Hông
    102 cm
    XLN/E/H
    Ngực
    94-97 cm
    Eo
    75-78 cm
    Hông
    106 cm
    S — Khách XS-S
    M — Khách M-L
    L — Khách XL

    HƯỚNG DẪN CÁCH ĐO

    • Ngực: Đo quanh phần ngực đầy nhất.
    • Eo: Đo quanh vùng eo nhỏ nhất, trên rốn 2cm.
    • Hông: Đo quanh phần hông đầy nhất.